平均變化率
bình quân biến hóa suất
Hán Việt: bình quân biến hóa suất · Pinyin: píng jūn biàn huà lǜ
Tổng quan
Cấu tạo: 平 (bình) + 均 (quân) + 變 (biến) + 化 (hóa) + 率 (suất)
Hán Việt: bình quân biến hóa suất · Pinyin: píng jūn biàn huà lǜ
Cấu tạo: 平 (bình) + 均 (quân) + 變 (biến) + 化 (hóa) + 率 (suất)