平型關戰役
bình hình quan chiến dịch
Hán Việt: bình hình quan chiến dịch · Pinyin: píng xíng guān zhàn yì
Tổng quan
Cấu tạo: 平 (bình) + 型 (hình) + 關 (quan) + 戰 (chiến) + 役 (dịch)
Hán Việt: bình hình quan chiến dịch · Pinyin: píng xíng guān zhàn yì
Cấu tạo: 平 (bình) + 型 (hình) + 關 (quan) + 戰 (chiến) + 役 (dịch)