平安無恙的

bình an vô dạng đích

Hán Việt: bình an vô dạng đích

Tổng quan

bình yên vô sự; khoẻ mạnh, tốt, được, ổn, tốt, hoàn toàn, hoàn hảo; đúng như ý muốn, được

Cấu tạo: (bình) + (an) + (vô) + (dạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bình yên vô sự; khoẻ mạnh, tốt, được, ổn, tốt, hoàn toàn, hoàn hảo; đúng như ý muốn, được