平常敘述句
bình thường tự thuật cú
Hán Việt: bình thường tự thuật cú
Tổng quan
Cấu tạo: 平 (bình) + 常 (thường) + 敘 (tự) + 述 (thuật) + 句 (cú)
Nghĩa
Eng
- Cihui 平常敘述句 íngcháng xùshùjù n. <lg.> ordinary statement
Hán Việt: bình thường tự thuật cú
Cấu tạo: 平 (bình) + 常 (thường) + 敘 (tự) + 述 (thuật) + 句 (cú)