平方反比律

píng fāng fǎn bǐ lǜbình phương phản bỉ luật

Hán Việt: bình phương phản bỉ luật · Pinyin: píng fāng fǎn bǐ lǜ

Tổng quan

định luật nghịch đảo bình phương (vật lý)

Cấu tạo: 平 (bình) + 方 (phương) + 反 (phản) + 比 (bỉ) + 律 (luật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 định luật bình phương nghịch đảo
  • Tần suất từ định luật nghịch đảo bình phương (vật lý)

Eng

  • Cihui inverse square law (physics)
  • Tần suất từ inverse square law (physics)

Từ liên quan

Gần nghĩa

平方平均数 · 平方成反比 · 平方公里 · 平方千米 · 平方反比定律 · 平方英尺 · 平方英里 · 平方关系式