平方成反比
bình phương thành phản bỉ
Hán Việt: bình phương thành phản bỉ · Pinyin: píng fāng chéng fǎn bǐ
Tổng quan
tỉ lệ nghịch với bình phương (vật lý)
Cấu tạo: 平 (bình) + 方 (phương) + 成 (thành) + 反 (phản) + 比 (bỉ)
Nghĩa
Việt
- Cihui tỉ lệ nghịch với bình phương (vật lý)