平方英尺

píng fāng yīng chǐbình phương anh xích

Hán Việt: bình phương anh xích · Pinyin: píng fāng yīng chǐ

Tổng quan

foot vuông (đơn vị diện tích bằng 0,093 m²)

Cấu tạo: 平 (bình) + 方 (phương) + 英 (anh) + 尺 (xích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 foot vuông
  • Tần suất từ feet vuông; ft²; foot vuông (đơn vị diện tích bằng 0,093 m²)

Eng

  • Cihui square foot (unit of area equal to 0.093 m²)
  • Tần suất từ square foot (unit of area equal to 0.093 m²)

Đức

  • Handedict Quadratfuß (1 sqft = 0,09290304 m²) (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

平方公里 · 平方千米 · 平方英里 · 平方反比律 · 平方平均数 · 平方成反比 · 平方根 · 平方米