平方恒等式
bình phương hằng đẳng thức
Hán Việt: bình phương hằng đẳng thức · Pinyin: píng fāng héng děng shì
Tổng quan
Cấu tạo: 平 (bình) + 方 (phương) + 恆 (hằng) + 等 (đẳng) + 式 (thức)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hằng đẳng thức Pythagore
Đức
- Handedict Pythagoreische Identität (S, Math)