平時不燒香

bình thì bất thiêu hương

Hán Việt: bình thì bất thiêu hương

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (thì) + (bất) + (thiêu) + (hương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 平時不燒香 íngshí bù shāoxiāng f.e. make an effort only by necessity