平板儀測量
bình bản nghi trắc lượng
Hán Việt: bình bản nghi trắc lượng
Tổng quan
Cấu tạo: 平 (bình) + 板 (bản) + 儀 (nghi) + 測 (trắc) + 量 (lượng)
Nghĩa
Eng
- Cihui planetabling
Hán Việt: bình bản nghi trắc lượng
Cấu tạo: 平 (bình) + 板 (bản) + 儀 (nghi) + 測 (trắc) + 量 (lượng)