平板顯示器 píng bǎn xiǎn shì qì · bình bản hiển kì khí Hán Việt: bình bản hiển kì khí · Pinyin: píng bǎn xiǎn shì qì Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 板 (bản) + 顯 (hiển) + 示 (kì) + 器 (khí)Pinyinpíng bǎn xiǎn shì qìHán Việtbình bản hiển kì khíCấu tạo平 + 板 + 顯 + 示 + 器 · bình + bản + hiển + kì + khí nghĩa thành phần: bình + bản + hiển + kì + khí Nghĩa EngCihui flatscreen