平民制定法 bình dân chế định pháp Hán Việt: bình dân chế định pháp Tổng quan cuộc bỏ phiếu toàn dân Cấu tạo: 平 (bình) + 民 (dân) + 制 (chế) + 定 (định) + 法 (pháp)Hán Việtbình dân chế định phápCấu tạo平 + 民 + 制 + 定 + 法 · bình + dân + chế + định + pháp nghĩa thành phần: bình + dân + chế + định + pháp Nghĩa ViệtCihui cuộc bỏ phiếu toàn dân