平民習藝所 píng mín xí yì suǒ · bình dân tập nghệ sở Hán Việt: bình dân tập nghệ sở · Pinyin: píng mín xí yì suǒ Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 民 (dân) + 習 (tập) + 藝 (nghệ) + 所 (sở)Pinyinpíng mín xí yì suǒHán Việtbình dân tập nghệ sởCấu tạo平 + 民 + 習 + 藝 + 所 · bình + dân + tập + nghệ + sở nghĩa thành phần: bình + dân + tập + nghệ + sở