平沼騏一郎
bình chiểu kì nhất lang
Hán Việt: bình chiểu kì nhất lang · Pinyin: píng zhǎo qí yī láng
Tổng quan
Cấu tạo: 平 (bình) + 沼 (chiểu) + 騏 (kì) + 一 (nhất) + 郎 (lang)
Hán Việt: bình chiểu kì nhất lang · Pinyin: píng zhǎo qí yī láng
Cấu tạo: 平 (bình) + 沼 (chiểu) + 騏 (kì) + 一 (nhất) + 郎 (lang)