平流層客機 bình lưu tằng khách ki Hán Việt: bình lưu tằng khách ki Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 流 (lưu) + 層 (tằng) + 客 (khách) + 機 (ki)Hán Việtbình lưu tằng khách kiCấu tạo平 + 流 + 層 + 客 + 機 · bình + lưu + tằng + khách + ki nghĩa thành phần: bình + lưu + tằng + khách + ki Nghĩa EngCihui stratoliner