平流層氣球 bình lưu tằng khí cầu Hán Việt: bình lưu tằng khí cầu Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 流 (lưu) + 層 (tằng) + 氣 (khí) + 球 (cầu)Hán Việtbình lưu tằng khí cầuCấu tạo平 + 流 + 層 + 氣 + 球 · bình + lưu + tằng + khí + cầu nghĩa thành phần: bình + lưu + tằng + khí + cầu Nghĩa EngCihui stratospheroid