平滑肌無力 bình hoạt cơ vô lực Hán Việt: bình hoạt cơ vô lực Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 滑 (hoạt) + 肌 (cơ) + 無 (vô) + 力 (lực)Hán Việtbình hoạt cơ vô lựcCấu tạo平 + 滑 + 肌 + 無 + 力 · bình + hoạt + cơ + vô + lực nghĩa thành phần: bình + hoạt + cơ + vô + lực Nghĩa EngCihui leiasthenia