平移探空儀
bình di tham không nghi
Hán Việt: bình di tham không nghi
Tổng quan
Cấu tạo: 平 (bình) + 移 (di) + 探 (tham) + 空 (không) + 儀 (nghi)
Nghĩa
Eng
- Cihui transosonde
Hán Việt: bình di tham không nghi
Cấu tạo: 平 (bình) + 移 (di) + 探 (tham) + 空 (không) + 儀 (nghi)