平穩運轉的
bình ổn vận chuyển đích
Hán Việt: bình ổn vận chuyển đích · Pinyin: píng wěn yùn zhuǎn de
Tổng quan
Cấu tạo: 平 (bình) + 穩 (ổn) + 運 (vận) + 轉 (chuyển) + 的 (đích)
Hán Việt: bình ổn vận chuyển đích · Pinyin: píng wěn yùn zhuǎn de
Cấu tạo: 平 (bình) + 穩 (ổn) + 運 (vận) + 轉 (chuyển) + 的 (đích)