平行作業法
bình hành tác nghiệp pháp
Hán Việt: bình hành tác nghiệp pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 平 (bình) + 行 (hành) + 作 (tác) + 業 (nghiệp) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 平行作業法 íngxíng zuòyèfǎ n. method of parallel operations