平行六邊形
bình hành lục biên hình
Hán Việt: bình hành lục biên hình
Tổng quan
Cấu tạo: 平 (bình) + 行 (hành) + 六 (lục) + 邊 (biên) + 形 (hình)
Nghĩa
Eng
- Cihui parallelopiped
Hán Việt: bình hành lục biên hình
Cấu tạo: 平 (bình) + 行 (hành) + 六 (lục) + 邊 (biên) + 形 (hình)