平行劃線器
bình hành hoạch tuyến khí
Hán Việt: bình hành hoạch tuyến khí
Tổng quan
Cấu tạo: 平 (bình) + 行 (hành) + 劃 (hoạch) + 線 (tuyến) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui tosecan
Hán Việt: bình hành hoạch tuyến khí
Cấu tạo: 平 (bình) + 行 (hành) + 劃 (hoạch) + 線 (tuyến) + 器 (khí)