平行性破壞
bình hành tính phá hoại
Hán Việt: bình hành tính phá hoại
Tổng quan
Cấu tạo: 平 (bình) + 行 (hành) + 性 (tính) + 破 (phá) + 壞 (hoại)
Nghĩa
Eng
- Cihui decollimation
Hán Việt: bình hành tính phá hoại
Cấu tạo: 平 (bình) + 行 (hành) + 性 (tính) + 破 (phá) + 壞 (hoại)