平行的陳述
bình hành đích trần thuật
Hán Việt: bình hành đích trần thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 平 (bình) + 行 (hành) + 的 (đích) + 陳 (trần) + 述 (thuật)
Nghĩa
Eng
- Cihui 平行的陳述 íngxíng de chénshù n. <lg.> parallel statement