平衡感受器 bình hành cảm thụ khí Hán Việt: bình hành cảm thụ khí Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 衡 (hành) + 感 (cảm) + 受 (thụ) + 器 (khí)Hán Việtbình hành cảm thụ khíCấu tạo平 + 衡 + 感 + 受 + 器 · bình + hành + cảm + thụ + khí nghĩa thành phần: bình + hành + cảm + thụ + khí Nghĩa EngCihui statoreceptor