平衡覺減退

bình hành giác giảm thối

Hán Việt: bình hành giác giảm thối

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (hành) + (giác) + (giảm) + 退 (thối)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hypoequilibrium