平衡計分卡 píng héng jì fēn kǎ · bình hành kế phân tạp Hán Việt: bình hành kế phân tạp · Pinyin: píng héng jì fēn kǎ Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 衡 (hành) + 計 (kế) + 分 (phân) + 卡 (tạp)Pinyinpíng héng jì fēn kǎHán Việtbình hành kế phân tạpCấu tạo平 + 衡 + 計 + 分 + 卡 · bình + hành + kế + phân + tạp nghĩa thành phần: bình + hành + kế + phân + tạp