平衡語料庫

bình hành ngữ liêu khố

Hán Việt: bình hành ngữ liêu khố

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (hành) + (ngữ) + (liêu) + (khố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 平衡語料庫 ínghéng yǔliàokù n. <lg.> balanced corpus