平靜地說話

píng jìng de shuō huà bình tĩnh địa thuyết thoại

Hán Việt: bình tĩnh địa thuyết thoại · Pinyin: píng jìng de shuō huà

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (tĩnh) + (địa) + (thuyết) + (thoại)