平静地说话

píng jìng de shuō huàbình tĩnh địa thuyết thoại

Hán Việt: bình tĩnh địa thuyết thoại · Pinyin: píng jìng de shuō huà

Tổng quan

Cấu tạo: 平 (bình) + 靜 (tĩnh) + 地 (địa) + 說 (thuyết) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng thì thầm

Đức

  • Handedict Geflüster

Từ liên quan

Gần nghĩa

平静无事的 · 说话不当话 · 说话中断法 · 说话尖酸的 · 说话猥亵的 · 说话的方式 · 说话粗鲁的 · 说话罗唆的