平靜的時候

bình tĩnh đích thì hậu

Hán Việt: bình tĩnh đích thì hậu

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (tĩnh) + (đích) + (thì) + (hậu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui calmer