平面三角法

bình diện tam giác pháp

Hán Việt: bình diện tam giác pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 平 (bình) + 面 (diện) + 三 (tam) + 角 (giác) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phép lượng giác phẳng
  • Biên soạn plane trigonometry

Eng

  • JMdict planar trigonometry
  • Cihui 平面三角法 íngmiàn sānjiǎofǎ n. plane trigonometry

ja

  • JMdict 平面三角法(へいめんさんかくほう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

平面天体图 · 平面球形图 · 平面几何 · 平面曲线 · 平面设计 · 平面六角晶 · 平面几何学 · 平面扫描头