平面三角法
bình diện tam giác pháp
Hán Việt: bình diện tam giác pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 平 (bình) + 面 (diện) + 三 (tam) + 角 (giác) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 平面三角法 íngmiàn sānjiǎofǎ n. plane trigonometry
ja
- JMdict planar trigonometry