平面光冊光譜
bình diện quang sách quang phổ
Hán Việt: bình diện quang sách quang phổ · Pinyin: píng miàn guāng cè guāng pǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 平 (bình) + 面 (diện) + 光 (quang) + 冊 (sách) + 光 (quang) + 譜 (phổ)
Hán Việt: bình diện quang sách quang phổ · Pinyin: píng miàn guāng cè guāng pǔ
Cấu tạo: 平 (bình) + 面 (diện) + 光 (quang) + 冊 (sách) + 光 (quang) + 譜 (phổ)