平面六角晶

bình diện lục giác tinh

Hán Việt: bình diện lục giác tinh

Tổng quan

Cấu tạo: 平 (bình) + 面 (diện) + 六 (lục) + 角 (giác) + 晶 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lục giác phẳng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hexaplanar

Eng

  • Cihui hexaplanar

Từ liên quan

Gần nghĩa

平面天体图 · 平面球形图 · 平面几何 · 平面曲线 · 平面设计 · 平面三角法 · 平面几何学 · 平面扫描头