平面天体图 bình diện thiên thể đồ Hán Việt: bình diện thiên thể đồ Tổng quan bình đồ địa cầu Cấu tạo: 平 (bình) + 面 (diện) + 天 (thiên) + 體 (thể) + 圖 (đồ)Hán Việtbình diện thiên thể đồTừ loạidanhCấu tạo平 + 面 + 天 + 體 + 圖 · bình + diện + thiên + thể + đồ nghĩa thành phần: bình + diện + thiên + thể + đồ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bản đồ sao phẳngMainlandKaggle Zh-Vi planisphere Từ liên quan Gần nghĩa平面球形图 · 平面几何 · 平面曲线 · 平面设计 · 平面三角法 · 平面六角晶 · 平面几何学 · 平面扫描头