平面掃描頭 bình diện tảo miêu đầu Hán Việt: bình diện tảo miêu đầu Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 面 (diện) + 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 頭 (đầu)Hán Việtbình diện tảo miêu đầuCấu tạo平 + 面 + 掃 + 描 + 頭 · bình + diện + tảo + miêu + đầu nghĩa thành phần: bình + diện + tảo + miêu + đầu Nghĩa EngCihui planizer