平面掃描頭

bình diện tảo miêu đầu

Hán Việt: bình diện tảo miêu đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (diện) + (tảo) + (miêu) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui planizer