平面數字管 bình diện sổ tự quản Hán Việt: bình diện sổ tự quản Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 面 (diện) + 數 (sổ) + 字 (tự) + 管 (quản)Hán Việtbình diện sổ tự quảnCấu tạo平 + 面 + 數 + 字 + 管 · bình + diện + sổ + tự + quản nghĩa thành phần: bình + diện + sổ + tự + quản Nghĩa EngCihui planitron