平面球形圖 bình diện cầu hình đồ Hán Việt: bình diện cầu hình đồ Tổng quan bình đồ địa cầu Cấu tạo: 平 (bình) + 面 (diện) + 球 (cầu) + 形 (hình) + 圖 (đồ)Hán Việtbình diện cầu hình đồCấu tạo平 + 面 + 球 + 形 + 圖 · bình + diện + cầu + hình + đồ nghĩa thành phần: bình + diện + cầu + hình + đồ Nghĩa ViệtCihui bình đồ địa cầu