平面視野計 bình diện thị dã kế Hán Việt: bình diện thị dã kế Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 面 (diện) + 視 (thị) + 野 (dã) + 計 (kế)Hán Việtbình diện thị dã kếCấu tạo平 + 面 + 視 + 野 + 計 · bình + diện + thị + dã + kế nghĩa thành phần: bình + diện + thị + dã + kế Nghĩa EngCihui campimeter