平頭小樣巾 píng tóu xiǎo yàng jīn · bình đầu tiểu dạng cân Hán Việt: bình đầu tiểu dạng cân · Pinyin: píng tóu xiǎo yàng jīn Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 頭 (đầu) + 小 (tiểu) + 樣 (dạng) + 巾 (cân)Pinyinpíng tóu xiǎo yàng jīnHán Việtbình đầu tiểu dạng cânCấu tạo平 + 頭 + 小 + 樣 + 巾 · bình + đầu + tiểu + dạng + cân nghĩa thành phần: bình + đầu + tiểu + dạng + cân