年頭兒不濟 niên đầu nhi bất tể Hán Việt: niên đầu nhi bất tể Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi) + 不 (bất) + 濟 (tể)Hán Việtniên đầu nhi bất tểCấu tạo年 + 頭 + 兒 + 不 + 濟 · niên + đầu + nhi + bất + tể nghĩa thành phần: niên + đầu + nhi + bất + tể Nghĩa EngCihui 年頭兒不濟 iántóur bùjì v.p. <coll.> Times are bad.