年度決算表

niên độ quyết toán biểu

Hán Việt: niên độ quyết toán biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (độ) + (quyết) + (toán) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 年度決算表 iándù juésuànbiǎo n. <acct.> annual statement M:¹fèn