年方二八 niên phương nhị bát Hán Việt: niên phương nhị bát Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 方 (phương) + 二 (nhị) + 八 (bát)Hán Việtniên phương nhị bátCấu tạo年 + 方 + 二 + 八 · niên + phương + nhị + bát nghĩa thành phần: niên + phương + nhị + bát Nghĩa EngCihui 年方二八 iánfāng'èrbā f.e. <wr.> be just sixteen years of age Từ liên quan Từ trái nghĩa年近古稀