年月日次序
niên nguyệt nhật thứ tự
Hán Việt: niên nguyệt nhật thứ tự
Tổng quan
Cấu tạo: 年 (niên) + 月 (nguyệt) + 日 (nhật) + 次 (thứ) + 序 (tự)
Nghĩa
Eng
- Cihui 年月日次序 ián-yuè-rì cìxù n. chronological order
Hán Việt: niên nguyệt nhật thứ tự
Cấu tạo: 年 (niên) + 月 (nguyệt) + 日 (nhật) + 次 (thứ) + 序 (tự)