年水文平衡
niên thủy văn bình hành
Hán Việt: niên thủy văn bình hành
Tổng quan
Cấu tạo: 年 (niên) + 水 (thủy) + 文 (văn) + 平 (bình) + 衡 (hành)
Nghĩa
Eng
- Cihui 年水文平衡 ián shuǐwén pínghéng n. <met.> annual hydrologic balance