年漁撈比率 niên ngư lao bỉ suất Hán Việt: niên ngư lao bỉ suất Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 漁 (ngư) + 撈 (lao) + 比 (bỉ) + 率 (suất)Hán Việtniên ngư lao bỉ suấtCấu tạo年 + 漁 + 撈 + 比 + 率 · niên + ngư + lao + bỉ + suất nghĩa thành phần: niên + ngư + lao + bỉ + suất Nghĩa EngCihui 年漁撈比率 ián yúlāo bǐlǜ n. annual fishing ratio