年湮代远

nián yān dài yuǎnniên nhân đại viễn

Hán Việt: niên nhân đại viễn · Pinyin: nián yān dài yuǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

湮:埋没。年代久远。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

年代久遠。如:「由於年湮代遠,這件事情的始末已無法知悉。」

Cấu tạo: 年 (niên) + 湮 (nhân) + 代 (đại) + 遠 (viễn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xa xưa
  • Biên soạn 年湮代遠 iányāndàiyuǎn f.e. time immemorial

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 湮:埋没。年代久远。

Eng

  • Cihui 年湮代遠 iányāndàiyuǎn f.e. time immemorial
  • Tần suất từ 年湮代遠 iányāndàiyuǎn f.e. time immemorial

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

年深日久