年湮代遠

nián yān dài yuǎn niên nhân đại viễn

Hán Việt: niên nhân đại viễn · Pinyin: nián yān dài yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (nhân) + (đại) + (viễn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年代久遠。如:「由於年湮代遠,這件事情的始末已無法知悉。」

Eng

  • Cihui 年湮代遠 iányāndàiyuǎn f.e. time immemorial

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

年深日久