年能量輸出
niên năng lượng thâu xuất
Hán Việt: niên năng lượng thâu xuất
Tổng quan
Cấu tạo: 年 (niên) + 能 (năng) + 量 (lượng) + 輸 (thâu) + 出 (xuất)
Nghĩa
Eng
- Cihui 年能量輸出 ián-néngliàng shūchū n. annual output of energy