年角瓜纖維 niên giác qua tiêm duy Hán Việt: niên giác qua tiêm duy Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 角 (giác) + 瓜 (qua) + 纖 (tiêm) + 維 (duy)Hán Việtniên giác qua tiêm duyCấu tạo年 + 角 + 瓜 + 纖 + 維 · niên + giác + qua + tiêm + duy nghĩa thành phần: niên + giác + qua + tiêm + duy Nghĩa EngCihui akund